- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
tiểu công chúa; cô bé công chúa
tiểu công chúa; cô bé công chúa
Cô ấy là một nàng công chúa nhỏ.
(bóng) cô chiêu; tiểu công chúa (ý chỉ cô gái được nuông chiều)
Cô ấy là một tiểu công chúa.
cô công chúa nhỏ được nuông chiều; tiểu công chúa (cách nói về bé gái được cưng chiều như công chúa)
tiểu công chúa; cô bé công chúa
tiểu công chúa; cô bé công chúa
Cô ấy là một nàng công chúa nhỏ.
(bóng) cô chiêu; tiểu công chúa (ý chỉ cô gái được nuông chiều)
Cô ấy là một tiểu công chúa.
cô công chúa nhỏ được nuông chiều; tiểu công chúa (cách nói về bé gái được cưng chiều như công chúa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.