尊亲

尊亲
zūnqīn
tôn thân

bậc tôn thân; (kính) song thân của ngài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bậc tôn thân; (kính) song thân của ngài

    • Xin hãy thay tôi gửi lời hỏi thăm đến cha mẹ bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.