将至

将至
jiāngzhì
tương chí

sắp đến; sắp tới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sắp đến; sắp tới

    • Giáng sinh sắp đến rồi.

  2. động từ

    sắp đến; sắp tới

    • Năm mới sắp đến, chúc bạn vui vẻ!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tường(mảnh thịt (nửa thân))HỘI Ý
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay)BỘ

Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.