导热膏

导热膏
dǎogāo
đạo nhiệt cao

keo tản nhiệt; mỡ tản nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    keo tản nhiệt; mỡ tản nhiệt

    • Keo tản nhiệt được dùng cho linh kiện điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.