导热性

导热性
dǎoxìng
đạo nhiệt tính

tính dẫn nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính dẫn nhiệt

    • Vật liệu này có tính dẫn nhiệt rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.