Tới nội dung chính

导弹

导弹
dǎodàn
đạo đạn

tên lửa (có điều khiển); đạn đạo

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4252Lượng từ 枚
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên lửa (có điều khiển); đạn đạo

    中一种能够自动控制方向的武器yī zhǒng néng gòu zìdòng kòngzhì fāngxiàng de wǔqì

    • 。

      Đây là một loại tên lửa mới.

导
dǎo
đạo
BỘ THỦ⼨
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu