对比色

对比色
duì
đối tỷ sắc

màu tương phản; màu đối lập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màu tương phản; màu đối lập

    • Màu tương phản của bức ảnh này rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý
  • thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)BỘ

Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.