- 寸thốn(tấc (tượng hình: bàn tay với điểm chỉ mạch))HỘI Ý
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
không một ngọn cỏ mọc nổi; đất cằn cỗi hoàn toàn [thành ngữ]
không một ngọn cỏ mọc nổi; đất cằn cỗi hoàn toàn [thành ngữ]
Ở đây không một ngọn cỏ nào mọc được.
không một ngọn cỏ nào mọc được; (bóng) hoang vu cằn cỗi [thành ngữ]
Nơi đây cỏ không mọc được.
không một ngọn cỏ mọc nổi; đất cằn cỗi hoàn toàn [thành ngữ]
không một ngọn cỏ mọc nổi; đất cằn cỗi hoàn toàn [thành ngữ]
Ở đây không một ngọn cỏ nào mọc được.
không một ngọn cỏ nào mọc được; (bóng) hoang vu cằn cỗi [thành ngữ]
Nơi đây cỏ không mọc được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.