- 寸thốn(tấc (tượng hình: bàn tay với điểm chỉ mạch))HỘI Ý
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
tấc đất tấc vàng [thành ngữ]
tấc đất tấc vàng [thành ngữ]
tấc đất tấc vàng [thành ngữ]
tấc đất tấc vàng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.