Tới nội dung chính

寓言

寓言
yùyán
ngụ ngôn

ngụ ngôn; truyện ngụ ngôn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#35364Lượng từ 则
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngụ ngôn; truyện ngụ ngôn

    • 。

      Tôi thích đọc truyện ngụ ngôn.

寓
yù
ngụ
BỘ THỦ⼧
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu