寒带

寒带
hándài
hàn đới

vùng hàn đới; khí hậu cực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng hàn đới; khí hậu cực

    • Bắc Cực là vùng khí hậu hàn đới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.