富文本

富文本
wénběn
phú văn bản

văn bản phong phú; rich text (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    văn bản phong phú; rich text (tin học)

    • Phần mềm này hỗ trợ chỉnh sửa văn bản đa dạng thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.