密致

密致
zhì
mật trí

chắc chắn; dày đặc; sít sao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chắc chắn; dày đặc; sít sao

    • Vải này có kết cấu rất dày đặc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.