密教

密教
jiào
mật giáo

Phật giáo Mật tông; Mật giáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phật giáo Mật tông; Mật giáo

    • Mật giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.