寄顿

寄顿
dùn
ký đốn

gửi giữ hộ; ký thác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gửi giữ hộ; ký thác

    • Tôi gửi hành lý ở khách sạn.

  2. động từ

    gửi giữ hộ; ký gửi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.