寄卖

寄卖
mài
ký mại

bán ký gửi; gửi bán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bán ký gửi; gửi bán

    • Tôi đã ký gửi sách cũ để bán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.