容颜

容颜
róngyán
dung nhan

dung nhan; nhan sắc

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#47364
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dung nhan; nhan sắc

    • Dung nhan của cô ấy rất đẹp.

  2. danh từ

    dung nhan; vẻ mặt; diện mạo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.