容下

容下
róngxià
dung hạ

chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ

  2. động từ

    thu nhận; tiếp nhận; hấp thu

    • Căn phòng này chứa được rất nhiều người.

  3. động từ

    chứa đựng; dung nạp

  4. động từ

    chứa đựng; dung nạp; tha thứ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.