户主

户主
zhǔ
hộ chủ

chủ hộ; chủ gia đình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ hộ; chủ gia đình

    • Anh ấy là chủ hộ của gia đình này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý

Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.