- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
chủ hộ; chủ gia đình
chủ hộ; chủ gia đình
Anh ấy là chủ hộ của gia đình này.
chủ hộ; chủ gia đình
chủ hộ; chủ gia đình
Anh ấy là chủ hộ của gia đình này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.