Tới nội dung chính

家电

家电
jiādiàn
gia điện

đồ điện gia dụng; thiết bị điện trong nhà

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồ điện gia dụng; thiết bị điện trong nhà

    • 。

      Cửa hàng này bán rất nhiều đồ gia dụng.

家
jiā
gia
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu