家暴

家暴
jiābào
gia bạo

bạo lực gia đình

1 nghĩa#43646
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạo lực gia đình

    • Bạo lực gia đình là một loại tội phạm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.