Tới nội dung chính

家常

家常
jiācháng
gia thường

chuyện thường ngày trong gia đình; bình thường; giản dị

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#35973
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuyện thường ngày trong gia đình; bình thường; giản dị

    • 。

      Cơm nhà.

家
jiā
gia
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu