害人虫

害人虫
hàirénchóng
hại nhân trùng

kẻ gây hại; sâu bọ hại người

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. kẻ gây hại; sâu bọ hại người

  2. yêu quái; kẻ gian ác; (bóng) kẻ tai họa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.