宫崎骏

宫崎骏
GōngJùn
cung khi tuấn

Miyazaki Hayao (đạo diễn Nhật Bản, 1941-)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Miyazaki Hayao (đạo diễn Nhật Bản, 1941-)

    • Miyazaki Hayao là một đạo diễn nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cung điện là ngôi nhà lớn với nhiều gian phòng nối tiếp nhau như các đốt xương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.