宪兵

宪兵
xiànbīng
hiến binh

hiến binh; cảnh sát quân sự

1 nghĩa#20891
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiến binh; cảnh sát quân sự

    • Anh ấy là một cảnh sát quân sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.