室颤

室颤
shìchàn
thất chiến

rung thất (rung tâm thất); viết tắt của rung tâm thất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rung thất (rung tâm thất); viết tắt của rung tâm thất

    • Rung thất là một bệnh tim nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.