室女座

室女座
Shìzuò
thất nữ toạ

chòm sao Xử Nữ; cung Xử Nữ (hoàng đạo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chòm sao Xử Nữ; cung Xử Nữ (hoàng đạo)

    • Xử Nữ là một trong mười hai cung hoàng đạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.