宣誓书

宣誓书
xuānshìshū
tuyên thệ thư

bản tuyên thệ; giấy tuyên thệ; tờ khai có tuyên thệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản tuyên thệ; giấy tuyên thệ; tờ khai có tuyên thệ

    • Anh ấy đã ký một bản tuyên thệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.