客群

客群
qún
khách quần

nhóm khách hàng; phân khúc khách hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nhóm khách hàng; phân khúc khách hàng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.