客气话

客气话
qihuà
khách khí thoại

lời khách sáo; lời lịch sự

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời khách sáo; lời lịch sự

    • Đừng nói lời khách sáo nữa.

  2. lời khách sáo; lời xã giao

  3. danh từ

    lời khách sáo; lời lịch sự xã giao

  4. lời khách sáo; lời xã giao

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.