客机

客机
khách cơ

máy bay chở khách; máy bay dân dụng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28264
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy bay chở khách; máy bay dân dụng

    • Chiếc máy bay chở khách này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.