客房

客房
fáng
khách phòng

phòng khách sạn; phòng nghỉ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8009
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng khách sạn; phòng nghỉ

    宾馆或酒店里供客人住的房间bīnguǎn huòzhě jiǔdiàn lǐ gōng kèrén zhù de fángjiān

    • Phòng khách sạn rất sạch sẽ.

  2. danh từ

    phòng khách; phòng dành cho khách

    旅馆、宾馆或酒店中供客人住宿的房间lǚguǎn、bīnguǎn huò jiǔdiàn zhōng gōng kèrén zhùsù de fángjiān

    • Phòng khách của khách sạn rất sạch sẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.