客店

客店
diàn
khách điếm

quán trọ; nhà trọ nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. quán trọ; nhà trọ nhỏ

  2. danh từ

    nhà trọ buôn bán; thương điếm

    • Quán trọ này rất sạch sẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.