客体

客体
khách thể

khách thể; đối tượng (triết học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. khách thể; đối tượng (triết học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.