审计署

审计署
shěnshǔ
thẩm kế thự

Cơ quan kiểm toán; Kiểm toán viện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Cơ quan kiểm toán; Kiểm toán viện

    • Văn phòng Kiểm toán chịu trách nhiệm giám sát tài chính của chính phủ.

  2. danh từ

    Cơ quan Kiểm toán Nhà nước

    • Ủy ban kiểm toán chịu trách nhiệm giám sát tài chính của chính phủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.