审干

审干
shěngàn
thẩm cán

thẩm tra cán bộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thẩm tra cán bộ

    • Chúng tôi đang thẩm tra cán bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.