实验室

实验室
shíyànshì
thực nghiệm thất

phòng thí nghiệm

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2509Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng thí nghiệm

    进行科学研究和实验的房间jìnxíng kēxué yánjiū hé shíyàn de fángjiān

    • Phòng thí nghiệm này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.