实际性

实际性
shíxìng
thực tế tính

tính thực tế; tính thực tiễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính thực tế; tính thực tiễn

    • Kế hoạch này thiếu tính thực tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.