实穿

实穿
shíchuān
thực xuyên

mặc được; thực dụng (về trang phục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mặc được; thực dụng (về trang phục)

    • Bộ quần áo này rất thực dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.