实心皮球

实心皮球
shíxīnqiú
thực tâm bì cầu

bóng đặc; bóng y tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng đặc; bóng y tế

    • Anh ấy dùng bóng thuốc để tập thể dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.