实值

实值
shízhí
thực trị

(toán học) thực trị; có giá trị thực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (toán học) thực trị; có giá trị thực

    • Hàm số này là hàm thực.

  2. tính từ

    hàm số nhận giá trị thực

    • Hàm này là hàm giá trị thực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.