实付

实付
shí
thực phó

số tiền thực trả; thực thanh toán

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    số tiền thực trả; thực thanh toán

    • Bạn đã thực trả bao nhiêu tiền?

  2. danh từ

    số tiền thực trả; thực thanh toán

    • Số tiền thực trả là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.