实习生

实习生
shíshēng
thực tập sinh

thực tập sinh; sinh viên thực tập

1 nghĩa#14191
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực tập sinh; sinh viên thực tập

    学生在工作中进行实践训练的人xuésheng zài gōngzuò zhōng jìnxíng shíjiàn xùnliàn de rén

    • Cô ấy là một thực tập sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.