宝物

宝物
bǎo
bảo vật

kho báu; bảo vật; quý giá

1 nghĩa#14644Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. kho báu; bảo vật; quý giá

    贵重、珍贵的东西guìzhòng、zhēnguì de dōngxi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.