宜于

宜于
nghi vu

thích hợp cho; phù hợp với

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thích hợp cho; phù hợp với

    • Nơi này thích hợp để ở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.