定金

定金
dìngjīn
định kim

tiền đặt cọc; tiền cọc

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#27468
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền đặt cọc; tiền cọc

    • Tôi đã trả tiền đặt cọc.

  2. danh từ

    tiền đặt cọc; tiền cọc trước

    • Tôi có cần đặt cọc không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.