定焦镜头

定焦镜头
dìngjiāojìngtóu
định tiêu kính đầu

ống kính tiêu cự cố định; ống kính prime

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống kính tiêu cự cố định; ống kính prime

    • Tôi thích dùng ống kính tiêu cự cố định để chụp ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.