定点厂

定点厂
dìngdiǎnchǎng
định điểm xưởng

nhà máy được nhà nước chỉ định sản xuất một loại sản phẩm nhất định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà máy được nhà nước chỉ định sản xuất một loại sản phẩm nhất định

    • Đây là một nhà máy được chỉ định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.