定婚

定婚
dìnghūn
định hôn

đính hôn; hứa hôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đính hôn; hứa hôn(kế thừa)

    两个人正式同意结婚的约定liǎng ge rén zhèngshì tóngyì jiéhūn de yuēdìng

    • Họ đã đính hôn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.