定员

定员
dìngyuán
định viên

số lượng biên chế cố định; số người quy định (thủy thủ đoàn, hành khách,…)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số lượng biên chế cố định; số người quy định (thủy thủ đoàn, hành khách,…)

    • Số lượng người cố định trên con tàu này là năm mươi người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.